Lịch học lớp dài hạn (30/08/2010 - 05/09/2010)
|
TÊN LỚP
|
Thứ Hai
(30/08)
|
Thứ Ba
(31/08)
|
Thứ Tư
(01/09)
|
Thứ Năm(02/09)
|
Thứ Sáu
(03/09)
|
Thứ Bảy
(04/09)
|
Chủ Nhật
(05/09)
|
|
Kế Toán K17
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K18
|
|
|
|
|
|
Kiểm Toán (C/T) |
Kiểm Toán (S/C) |
|
Kế Toán K19
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K20
|
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K21
|
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K22
|
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K23
|
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K24
|
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K25
|
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K26
|
THĐC (T) |
|
THĐC (T) |
|
THĐC (T) |
|
|
|
Kế Toán K27
|
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
|
Kế Toán K28
|
Chính trị 1 (T) |
Chính trị 1 (T) |
Chính trị 1 (T) |
|
|
|
|
| CNTT K2 |
Tuần sau học |
|
|
|
|
|
|
| CNTT K3 |
Chính trị 1 (T) |
Chính trị 1 (T) |
Chính trị 1 (T) |
|
|
|
|
|
Đại Học K1-KT
|
|
|
|
|
BÁO NGHỈ |
Kiểm Toán (S/C) |
Kiểm Toán (S/C) |
|
Đại Học K1-QT
|
|
|
|
|
QTDA (T) |
QTDA (S/C) |
QTDA (S/C) |
|
Đại Học K2-KT
|
|
|
|
|
TTCK (T) |
TTCK (S/C) |
TTCK (S/C) |
|
Đại Học K2-QT
|
|
|
|
|
TTCK (T) |
TTCK (S/C)
|
TTCK (S/C)
|
|
ĐH Liên Thông K1
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH Liên Thông K2
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ĐH Liên Thông K3
|
|
|
|
|
|
KTQT (C/T) |
KTQT (S/C) |
|
ĐH Liên Thông K4
|
Nghỉ Hè |
|
|
|
|
|
|
|
ĐH Liên Thông K5
|
|
|
|
|
Tin B2 (T) |
Toeic3 (C/T) |
Toeic3 (S/C) |
|
ĐH Liên Thông K6
|
|
|
|
|
NNLCB (T) |
NNLCB (C/T) |
NNLCB (S/C) |
Ghi chú: ; (s/c): học sáng và chiều; (c/t): học chiều hoặc tối
|
LỊCH HỌC CÓ THỂ THAY ĐỔI NÊN SINH VIÊN CẦN PHẢI XEM LỊCH HỌC THƯỜNG XUYÊN.
|